Năm thê bảy thiếp

Direct English translation

Five wives, seven concubines.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người đàn ông rất nhiều vợ, gồm vợ cả các vợ lẽ; thường dùng để nói về chế độ đa thê hoặc lối sống giàu sang, phong kiến.
English explanation
Refers to a man having many wives, including a principal wife and concubines; it is used to describe polygamy or an affluent, feudal way of life.